La Bàn Tư Duy

Thư viện

Những công cụ để đặt câu hỏi

№ 01 · Nền tảng lập luận

Tư duy logic

“Kết luận này có thực sự theo sau các lý do không?”

Khi nào dùng

  • Khi lập luận hoặc chọn giữa các phương án.

Ví dụ

  • “Nhiều người xem nên sẽ có khách” — bước nào còn thiếu?
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 02 · Nền tảng lập luận

Tư duy phản biện

“Bằng chứng nào ủng hộ — và phản bác — điều mình đang tin?”

Khi nào dùng

  • Trước khi ra quyết định hoặc tin một kết luận.

Ví dụ

  • “Khách không mua vì giá cao” — có dữ liệu nào chứng minh không?
Tìm rủi roRa quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 03 · Nền tảng lập luận

Nguyên lý gốc

“Bỏ hết thói quen đi, điều gì chắc chắn đúng ở tầng cơ bản nhất?”

Khi nào dùng

  • Khi muốn tạo cách làm mới thay vì sao chép.

Ví dụ

  • Khách thực sự cần “kết quả” hay cần “dịch vụ thiết kế”?
Hiểu vấn đềTạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →

№ 04 · Nền tảng lập luận

5 lần “Tại sao”

“Tại sao chuyện này xảy ra — và tại sao của tại sao?”

Khi nào dùng

  • Khi cần tìm nguyên nhân gốc thay vì triệu chứng.

Ví dụ

  • Khách bỏ đi → vì chờ lâu → vì làm thủ công → vì chưa có mẫu sẵn…
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 05 · Nền tảng lập luận

Cập nhật niềm tin

“Thông tin mới này nên làm mình thay đổi niềm tin bao nhiêu?”

Khi nào dùng

  • Khi có dữ liệu mới nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ

  • Một khách khen giá hợp lý — đủ để kết luận giá ổn chưa?
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 06 · Hiểu & cấu trúc

Tư duy phân tích

“Có thể chia vấn đề thành những phần nhỏ nào để đo được?”

Khi nào dùng

  • Khi có nhiều thông tin rời rạc.

Ví dụ

  • Ít khách: do ít người thấy, hay thấy nhưng không hỏi, hay hỏi nhưng không mua?
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 07 · Hiểu & cấu trúc

Tư duy hệ thống

“Các yếu tố đang tác động qua lại thế nào? Vòng lặp nào đang vận hành?”

Khi nào dùng

  • Khi vấn đề lặp lại dù đã sửa nhiều lần.

Ví dụ

  • Ít khách → giảm giá → ít lãi → ít đầu tư chất lượng → ít khách.
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 08 · Hiểu & cấu trúc

Cây vấn đề (MECE)

“Các nhánh đã đủ hết và không trùng nhau chưa?”

Khi nào dùng

  • Khi cần trình bày hoặc rà soát toàn bộ khả năng.

Ví dụ

  • Doanh thu = số khách × giá × số lần mua lại.
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 09 · Hiểu & cấu trúc

Đặt lại vấn đề

“Mình có đang giải đúng bài toán không?”

Khi nào dùng

  • Khi mọi giải pháp đều thấy chưa ổn.

Ví dụ

  • “Cần thêm khách” → “cần mỗi khách mang lại giá trị cao hơn”.
Hiểu vấn đềTạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →

№ 10 · Hiểu & cấu trúc

Đổi góc nhìn

“Người khác — khách, đối thủ, người mới — sẽ thấy chuyện này ra sao?”

Khi nào dùng

  • Khi bạn quá quen với vấn đề của mình.

Ví dụ

  • Nhìn trang giới thiệu của mình như một khách lần đầu ghé.
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 11 · Sáng tạo

Tư duy ngược

“Có cách đặt lại bài toán không? Điều gì chắc chắn khiến mình thất bại?”

Khi nào dùng

  • Khi bế tắc với cách cũ hoặc mắc kẹt trong một giả định.

Ví dụ

  • Thay vì “làm sao tiếp cận khách?”, hỏi “điều gì khiến khách chủ động tìm mình?”
Tạo ý tưởngTìm rủi ro
Luyện kỹ năng này →

№ 12 · Sáng tạo

Tư duy sáng tạo

“Nếu kết hợp hai thứ không liên quan thì sao?”

Khi nào dùng

  • Khi cần phương án khác biệt hẳn.

Ví dụ

  • Kết hợp dịch vụ thiết kế với buổi chia sẻ miễn phí.
Tạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →

№ 13 · Sáng tạo

SCAMPER

“Thay thế, kết hợp, điều chỉnh, phóng to, đổi công dụng, loại bỏ, đảo ngược được gì?”

Khi nào dùng

  • Khi cải tiến một sản phẩm/dịch vụ sẵn có.

Ví dụ

  • Loại bỏ buổi họp đầu, thay bằng phiếu hỏi 5 phút.
Tạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →

№ 14 · Sáng tạo

Tư duy tương đồng

“Ngành khác đã giải bài toán giống thế này như thế nào?”

Khi nào dùng

  • Khi cần ý tưởng đã được kiểm chứng ở nơi khác.

Ví dụ

  • Phòng gym bán gói tháng → dịch vụ thiết kế bán gói định kỳ.
Tạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →

№ 15 · Sáng tạo

Sáng tạo nhờ ràng buộc

“Nếu chỉ có 1/10 ngân sách hoặc 1 ngày, mình sẽ làm gì?”

Khi nào dùng

  • Khi kế hoạch phình to, thiếu tập trung.

Ví dụ

  • Chỉ có 0 đồng quảng cáo — vậy khách sẽ đến từ đâu?
Tạo ý tưởngRa quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 16 · Quyết định & rủi ro

Tư duy xác suất

“Khả năng xảy ra là bao nhiêu, và nếu sai thì thiệt hại thế nào?”

Khi nào dùng

  • Khi quyết định có rủi ro và kết quả không chắc.

Ví dụ

  • Đầu tư 5 triệu quảng cáo: kịch bản tốt, vừa, xấu là gì?
Tìm rủi roRa quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 17 · Quyết định & rủi ro

Khám nghiệm trước

“Giả sử 6 tháng sau kế hoạch đã thất bại — vì sao?”

Khi nào dùng

  • Ngay trước khi cam kết một kế hoạch.

Ví dụ

  • “Thất bại vì bạn hỗ trợ marketing không có thời gian.”
Tìm rủi ro
Luyện kỹ năng này →

№ 18 · Quyết định & rủi ro

Chi phí cơ hội

“Chọn việc này thì mình đang từ bỏ việc gì?”

Khi nào dùng

  • Khi cân nhắc dùng thời gian, tiền vào đâu.

Ví dụ

  • 10 giờ làm dự án giá rẻ = 10 giờ không tìm khách tốt hơn.
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 19 · Quyết định & rủi ro

Cửa một chiều / hai chiều

“Quyết định này có quay lại được không?”

Khi nào dùng

  • Khi phân vân nên quyết nhanh hay chậm.

Ví dụ

  • Đổi bảng giá thử 1 tháng: quay lại được → quyết nhanh.
Ra quyết địnhTìm rủi ro
Luyện kỹ năng này →

№ 20 · Quyết định & rủi ro

Ma trận quyết định

“Theo các tiêu chí quan trọng, phương án nào thực sự hơn?”

Khi nào dùng

  • Khi có nhiều phương án và nhiều tiêu chí.

Ví dụ

  • Chấm 3 kênh tìm khách theo chi phí, tốc độ, bền vững.
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 21 · Quyết định & rủi ro

Hệ quả bậc hai

“Rồi sau đó thì sao? Và sau nữa?”

Khi nào dùng

  • Khi một giải pháp có vẻ hiệu quả tức thì.

Ví dụ

  • Giảm giá mạnh → có khách ngay → khách quen chờ giảm giá.
Tìm rủi roHiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 22 · Chiến lược & đòn bẩy

Tư duy chiến lược

“Nên tập trung vào đâu — và chủ động bỏ qua điều gì?”

Khi nào dùng

  • Khi nguồn lực có hạn mà việc muốn làm thì nhiều.

Ví dụ

  • Chọn một ngách khách hàng thay vì phục vụ tất cả.
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 23 · Chiến lược & đòn bẩy

Tư duy đòn bẩy

“Có cách nào để một lần làm tạo ra nhiều giá trị hơn không?”

Khi nào dùng

  • Khi việc có phần lặp lại, hoặc bị giới hạn bởi thời gian cá nhân.

Ví dụ

  • Làm một video hướng dẫn cho nhiều người xem thay vì giải thích riêng từng người.
Khuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 24 · Chiến lược & đòn bẩy

Nguyên tắc 80/20

“20% việc nào tạo ra 80% kết quả?”

Khi nào dùng

  • Khi quá tải và cần ưu tiên.

Ví dụ

  • 2 khách mang lại 70% doanh thu — chăm họ trước.
Ra quyết địnhKhuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 25 · Chiến lược & đòn bẩy

Điểm nghẽn

“Khâu nào đang giới hạn cả hệ thống?”

Khi nào dùng

  • Khi cố gắng nhiều mà kết quả không tăng.

Ví dụ

  • Có nhiều người hỏi nhưng báo giá chậm 3 ngày → nghẽn ở báo giá.
Hiểu vấn đềKhuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 26 · Chiến lược & đòn bẩy

Tư duy lãi kép

“Việc nhỏ nào nếu làm đều sẽ cộng dồn mạnh theo thời gian?”

Khi nào dùng

  • Khi chọn thói quen hoặc đầu tư dài hạn.

Ví dụ

  • Mỗi tuần một bài chia sẻ → sau 1 năm có 52 bài thu hút khách.
Khuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 27 · Chiến lược & đòn bẩy

Lý thuyết trò chơi

“Người khác sẽ phản ứng thế nào trước nước đi của mình?”

Khi nào dùng

  • Khi kết quả phụ thuộc lựa chọn của người khác.

Ví dụ

  • Mình giảm giá thì đối thủ có giảm theo không?
Ra quyết địnhTìm rủi ro
Luyện kỹ năng này →

№ 28 · Con người & phối hợp

Tư duy hợp tác

“Ai có thể cùng mình giải, và phối hợp ra sao để đạt mục tiêu chung?”

Khi nào dùng

  • Khi thiếu kỹ năng, quan hệ hoặc nguồn lực mà người khác có.

Ví dụ

  • Kết hợp người giỏi sản phẩm với người hiểu khách hàng.
Phối hợpKhuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 29 · Con người & phối hợp

Thấu cảm

“Người này thực sự đang cảm thấy và cần gì?”

Khi nào dùng

  • Khi thiết kế cho người khác hoặc giải quyết bất đồng.

Ví dụ

  • Chủ shop không cần logo đẹp, họ cần bán được hàng.
Hiểu vấn đềPhối hợp
Luyện kỹ năng này →

№ 30 · Con người & phối hợp

Đàm phán cùng thắng

“Lợi ích thật phía sau lập trường của mỗi bên là gì?”

Khi nào dùng

  • Khi thương lượng giá, phạm vi, thời hạn.

Ví dụ

  • Khách đòi giảm giá → thực ra lo vượt ngân sách quý → chia đợt thanh toán.
Phối hợpRa quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 31 · Con người & phối hợp

Tư duy động lực

“Người ta được thưởng hay bị phạt vì hành vi nào?”

Khi nào dùng

  • Khi hành vi của người khác không như mong đợi.

Ví dụ

  • Khách không giới thiệu vì chẳng có lý do gì để làm vậy.
Hiểu vấn đềKhuếch đại
Luyện kỹ năng này →

№ 32 · Hành động & học hỏi

Tư duy thực nghiệm

“Phép thử nhỏ nhất, rẻ nhất để biết điều này đúng hay sai là gì?”

Khi nào dùng

  • Khi còn nhiều giả định chưa kiểm chứng.

Ví dụ

  • Thử hai thông điệp giới thiệu với hai nhóm khách nhỏ.
Ra quyết địnhTìm rủi ro
Luyện kỹ năng này →

№ 33 · Hành động & học hỏi

Vòng lặp phản hồi

“Làm sao biết sớm nhất là mình đang đi đúng hay sai?”

Khi nào dùng

  • Khi làm việc dài hạn hoặc học kỹ năng mới.

Ví dụ

  • Gửi bản nháp sau 1 ngày thay vì bản hoàn chỉnh sau 1 tuần.
Ra quyết định
Luyện kỹ năng này →

№ 34 · Hành động & học hỏi

Tự phản tư

“Dự kiến là gì, thực tế là gì, và sai lệch đến từ đâu?”

Khi nào dùng

  • Sau mỗi dự án, thử nghiệm hoặc tuần làm việc.

Ví dụ

  • Dự kiến 5 khách, thực tế 2 — vì giả định về tỉ lệ phản hồi quá cao.
Hiểu vấn đề
Luyện kỹ năng này →

№ 35 · Hành động & học hỏi

Phiên bản tối thiểu

“Phiên bản đơn giản nhất mà vẫn tạo được giá trị là gì?”

Khi nào dùng

  • Khi muốn ra mắt nhanh để học từ thực tế.

Ví dụ

  • Bán gói thiết kế qua một bài đăng trước khi làm website.
Ra quyết địnhTạo ý tưởng
Luyện kỹ năng này →